tam giáo

  1. d. (id.). Ba thứ đạoTrung Quốc thời trước: đạo Khổng, đạo Phật, đạo Lão (nói tổng quát).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tam giáo"

tam giáo
Một bức tranh cổ minh họa ba vị đại diện của Tam giáo đang đàm đạo.