tam giáo

Học thuật
Thân thiện
tam giáo

Một bức tranh cổ minh họa ba vị đại diện của Tam giáo đang đàm đạo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ba tôn giáo, ba đạo lớn: Chỉ ba hệ thống tư tưởng, tôn giáo chính thống ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử Trung Quốc các nước Đông Á, bao gồm Nho giáo (đạo Khổng), Phật giáo (đạo Phật) Đạo giáo (đạo Lão). Thuật ngữ này thường dùng để nói một cách tổng quát về sự tồn tại song hành ảnh hưởng lẫn nhau của ba truyền thống này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tư tưởng tam giáo đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Việt Nam thời phong kiến. (Tư tưởng ba đạo lớn đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Việt Nam thời phong kiến.)
    • Trong lịch sử, nhiều triều đại Trung Quốc chủ trương dung hợp tam giáo. (Trong lịch sử, nhiều triều đại Trung Quốc chủ trương hòa hợp ba tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tam giáo đồng nguyên": Thuyết cho rằng ba đạo Nho, Phật, Lão chung một nguồn gốc, cùng bổ trợ hòa hợp với nhau.

    • Tư tưởng tam giáo đồng nguyên thể hiện trong các tác phẩm văn học trung đại. (Tư tưởng ba đạo cùng chung một nguồn gốc thể hiện trong các tác phẩm văn học trung đại.)
  • "tam giáo quy nhất": Quan điểm hướng tới sự thống nhất, hợp nhất của ba tôn giáo.

    • Một số học thuyết cổ đại đề cao lý tưởng tam giáo quy nhất. (Một số học thuyết cổ đại đề cao lý tưởng hợp nhất ba tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tam giáo đồ (danh từ): Người theo hoặc nghiên cứu cả ba đạo Nho, Phật, Lão.
    • Ông ấy một nhà nho nhưng cũng được xem một tam giáo đồ. (Ông ấy một nhà nho nhưng cũng được xem người theo cả ba đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Ba đạo: Cách nói giản dị hơn, ít tính học thuật hơn.
  • Nho-Thích-Đạo: Cách gọi khác, dùng tên gọi tắt của ba tôn giáo (Nho giáo, Thích giáo (Phật giáo), Đạo giáo).
Thành ngữ liên quan
  • "Tam giáo cửu lưu": Thành ngữ cổ chỉ chung các học thuyết, tôn giáo trường phái khác nhau trong xã hội (trong đó "tam giáo" ba tôn giáo chính "cửu lưu" chín trường phái tư tưởng).
    • Ông ta am hiểu rộng, nghiên cứu cả tam giáo cửu lưu. (Ông ta hiểu biết rộng, nghiên cứu cả các học thuyết, tôn giáo khác nhau.)
tam giáo

Một bức tranh cổ minh họa ba vị đại diện của Tam giáo đang đàm đạo.

  1. d. (id.). Ba thứ đạoTrung Quốc thời trước: đạo Khổng, đạo Phật, đạo Lão (nói tổng quát).